Hướng dẫn viết thư bằng tiếng Hàn văn bằng 2 đại học ngoại ngữ

  1. Người nhận trong thư tiếng Hàn :Trong tiếng Hàn thì với những người cùng hoặc nhỏ tuổi hơn ta dùng 에게, người lớn tuổi hơn dùng 께, trước tên người thường dùng những từ như 보고 싶은, 사랑하는, 존경하는… Và thường viết theo cấu trúc chung: Tên người nhận; Số nhà + tên phố; Tên tỉnh/thành phố/thị trấn + vùng/bang + mã vùng bưu điện.

Lấy ví dụ:충청북도청주시 상당구 율량동

현대2차 아파트 13동 201호

심수정님 137-070

Hướng dẫn viết thư bằng tiếng Hàn –

Hướng dẫn viết thư bằng tiếng Hàn

  1. Lời chào mở đầu trong thư tiếng Hàn

Tùy thuộc vào đối tượng người nhận sẽ có những cách chào bằng tiếng Hàn khác nhau. Chẳng hạn như:

Hỏi thăm về tình hình sức khỏe hay cuộc sống bằng tiếng Hàn: 예)그동안잘 지냈어요? 000 덕분에 잘 지냈어요/ 예) 그곳 날씨는 어때요?…

Lời chào hoặc lời xin lỗi: 예) 편지보내 줘서 고마워요. 답장이 너무 늦었지요?

Cách chào hỏi đầu thư thông thường dành cho bạn bè: 소연이에게(Gửi Vi).

Cách chào hỏi đầu thư thông thường dành cho bố mẹ: 부모님께,  (Gửi bố / mẹ ).

Cách chào hỏi dành cho người yêu hoặc vợ chồng: 내가제일 사랑하는 … 에게 (Anh / Em thân yêu).

Viết thư cho một người bạn lâu ngày không liên lạc: 너무오랫동안 연락을 못해 미안해 (Mình xin lỗi vì lâu lắm rồi mình không viết thư cho bạn).

  1. Nội dung muốn gắm gửi qua thư – 하고 싶은 이야기

Tùy theo mục đích người viết muốn gửi mà có những nội dung khác nhau. Các bạn nên hiểu rõ mình muốn viết nội dung gì, với mục đích nào để viết thư một cách rõ ràng, rành mạch, truyền tải đến người đọc một cách dễ hiểu nhất. Dưới đây là một số cấu trúc cũng như những gợi ý giúp bạn viết thư chính xác hơn.Thông báo tin vui cho bạn bè : …을 알려주게 되어 기뻐요. (Mình xin vui mừng thông báo rằng…)Nhắc lại một thông điệp hoặc tin gì đó : ..를 전해 듣게 되어 기뻐요. (Mình rất vui khi được biết…)Gửi thư đến công ty đối tác: 저회는 …에 관해 편지를 드리고 싶습니다. (Chúng tôi viết thư này để liên hệ với quý công ty về…)

  1. Lời chào kết thúc thư – 끝인사

Đây là phần nói những lời cuối cùng sau khi kết thúc những điều muốn gửi gắm cho người nhận. Thông thường, người Hàn sẽ sử dụng những lời cầu nguyện, lời chúc để nói lời tạm biệt.

Ví dụ: 항상 건강하세요.

건강 조심하세요.

그럼 건강하고 , 공부 잘하기를 바래.

다음에 또 연락

  1. Ngày viết – 쓴 날짜

Ngày bức thư được viết sau lời chào kết thúc.

Ví dụ: 3월 30일

  1. Người gửi – 쓴 사람

Sau tên của người viết thư thường được gắn với các từ 올림, 드림,

Nội dung, lời muốn nói trong thư bằng tiếng Hàn

Có nhiều cách để bắt đầu viết nội dung của một bức thư bằng tiếng Hàn như:Thông báo tin quan trọng: 말해줄게 있어서 편지를 써요 (Mình viết thư này để báo với bạn rằng…).

Nhắc lại một thông điệp hoặc tin gì đó: ..를 전해 듣게 되어 기뻐 (Mình rất vui khi được biết…)..Cảm ơn người nhận vì đã gửi / đưa lời mời / đưa thông tin gì: 저에게 글을 주시니/ 초대하여 주시니/ 보내주시니 매우 감사합니다 (Mình rất vui khi nhận được thư / lời mời / đồ / quà bạn gửi).

Lời kết thúc trong thư bằng tiếng Hàn

Gồm lời chào kết thúc nội dung bức thư bằng tiếng Hàn: 예) 그럼 이만 줄일게요, 잘 지내세요. 다음에 또 연락=>>건강하게 잘 지내세요.

Ví dụ:Gửi lời chúc của ai đó kèm theo thư: …도 안부를 물으십니다 (… gửi lời chào cho bạn).

Gửi lời chào tới ai đó qua người nhận thư: …께도 안부 전해 주십시오 (Cho mình gửi lời chào tới…).

Ngày tháng và họ tên trong thư bằng tiếng Hàn

Viết tên người nhận và 씀, 보냄, 드림, 올림.

Nội dung cần gửi gắm trong thư bằng tiếng Hàn

Bạn có thể hiểu như phần tái bút trong thư tiếng Việt để viết.Hi vọng với sự hướng dẫn cách viết thư bằng tiếng Hàn này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích giúp bạn học tiếng Hàn hiệu quả hơn. Hãy tham khảo bài viết trên và thử so sánh xem cách viết thư bằng tiếng Hàn có khác gì so với tiếng Việt không bạn nhé!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.