Tag Archives: từ vựng tiếng Hàn

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn vb2 đại học thông dụng theo chủ đề màu sắc

Màu sắc: 색 – 색깔 Đỏ = 빨간색 Đỏ máu = 핏빛 Đỏ đậm = 진홍색 Đỏ nâu = 고동색 Hồng = 분홍색 / 핑크색 Hồng tươi = 베이비 핑크 Hồng cánh sen = 자홍색 Màu đỏ – da cam nhạt (tựa màu cá hồi) = 새먼핑크색 Màu đỏ tươi = 다홍색 Màu cam = […]